hockey coach

hockey coach

The hockey coach draws a play on the whiteboard for the team.

Định nghĩa

Danh từ: huấn luyện viên khúc côn cầu (người huấn luyện các cầu thủ chơi môn khúc côn cầu).

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên khúc côn cầu đã dạy đội những chiến thuật mới.)
  • ( ấy đã là một huấn luyện viên khúc côn cầu tận tâm hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a hockey coach": đảm nhận vai trò huấn luyện viên khúc côn cầu.

    • He was hired to act as a hockey coach for the junior league. (Anh ấy được thuê để đảm nhận vai trò huấn luyện viên khúc côn cầu cho giải đấu trẻ.)
  • "a former hockey coach": cựu huấn luyện viên khúc côn cầu.

    • The former hockey coach now works as a sports analyst. (Cựu huấn luyện viên khúc côn cầu hiện làm việc như một nhà phân tích thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hockey (danh từ): môn khúc côn cầu.
    • He plays hockey every weekend. (Anh ấy chơi khúc côn cầu mỗi cuối tuần.)
  • Coach (danh từ): huấn luyện viên (nói chung).
    • The coach gave a motivational speech. (Huấn luyện viên đã bài phát biểu truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trainer (danh từ): người huấn luyện (thường dùng trong thể thao).
    • The hockey trainer focused on improving the players' skills. (Người huấn luyện khúc côn cầu tập trung cải thiện kỹ năng của các cầu thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Coach from the sidelines": huấn luyện từ bên ngoài (không trực tiếp tham gia).
    • The hockey coach preferred to coach from the sidelines rather than join the game. (Huấn luyện viên khúc côn cầu thích huấn luyện từ bên ngoài hơn tham gia trận đấu.)

Từ gần giống